名譽攸關 danh dự du quan Hán Việt: danh dự du quan Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 攸 (du) + 關 (quan)Hán Việtdanh dự du quanCấu tạo名 + 譽 + 攸 + 關 · danh + dự + du + quan nghĩa thành phần: danh + dự + du + quan Nghĩa EngCihui 名譽攸關 íngyùyōuguān f.e. affect/jeopardize one's reputation