名譽領事

danh dự lĩnh sự

Hán Việt: danh dự lĩnh sự

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (dự) + (lĩnh) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名譽領事 íngyù lǐngshì n. honorary consul M:ge/²wèi