名譽會長 danh dự hội trường Hán Việt: danh dự hội trường Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 會 (hội) + 長 (trường)Hán Việtdanh dự hội trườngCấu tạo名 + 譽 + 會 + 長 · danh + dự + hội + trường nghĩa thành phần: danh + dự + hội + trường Nghĩa EngCihui 名譽會長 íngyù huìzhǎng n. honorary president/chairman M:ge/²wèi