名論不刊 danh luận bất khan Hán Việt: danh luận bất khan Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 論 (luận) + 不 (bất) + 刊 (khan)Hán Việtdanh luận bất khanCấu tạo名 + 論 + 不 + 刊 · danh + luận + bất + khan nghĩa thành phần: danh + luận + bất + khan Nghĩa EngCihui 名論不刊 ínglùnbùkān f.e. <wr.> have an unalterable reputation