名詞變化 danh từ biến hóa Hán Việt: danh từ biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtdanh từ biến hóaCấu tạo名 + 詞 + 變 + 化 · danh + từ + biến + hóa nghĩa thành phần: danh + từ + biến + hóa Nghĩa EngCihui 名詞變化 íngcí biànhuà n. <lg.> declension of nouns