名重識暗

míng zhòng shí àn danh trọng thức ám

Hán Việt: danh trọng thức ám · Pinyin: míng zhòng shí àn

Tổng quan

danh tiếng lớn nhưng kiến thức nông cạn (thành ngữ)

Cấu tạo: (danh) + (trọng) + (thức) + (ám)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh tiếng lớn nhưng kiến thức nông cạn (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗:愚昧不明。形容名气很大但学识浅薄。

Eng

  • CC-CEDICT of great reputation but shallow in knowledge (idiom)
  • Cihui of great reputation but shallow in knowledge (idiom)