名門之後

danh môn chi hậu

Hán Việt: danh môn chi hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (môn) + (chi) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名門之後 íngménzhīhòu n. descendant of an eminent/notable family M:ge/²wèi