名聞中外 danh văn trung ngoại Hán Việt: danh văn trung ngoại Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 聞 (văn) + 中 (trung) + 外 (ngoại)Hán Việtdanh văn trung ngoạiCấu tạo名 + 聞 + 中 + 外 · danh + văn + trung + ngoại nghĩa thành phần: danh + văn + trung + ngoại Nghĩa EngCihui 名聞中外 íngwénzhōngwài f.e. well known both at home and abroad