名聞利養

míng wén lì yǎng danh văn lợi dưỡng

Hán Việt: danh văn lợi dưỡng · Pinyin: míng wén lì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (văn) + (lợi) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家语。指名声远闻,以利养身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓名声远闻与以利养身。