名震一时
danh chấn nhất thì
Hán Việt: danh chấn nhất thì · Pinyin: míng zhèn yī shí
Tổng quan
1.谓在一个时期名气很大。
名聲威震一時。如:「這位作家在二十年前名震一時。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在一个时期名气很大。
Hán Việt: danh chấn nhất thì · Pinyin: míng zhèn yī shí
1.谓在一个时期名气很大。
名聲威震一時。如:「這位作家在二十年前名震一時。」