名震一時
danh chấn nhất thì
Hán Việt: danh chấn nhất thì · Pinyin: míng zhèn yī shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名声震动当时社会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在一个时期名气很大。
Hán Việt: danh chấn nhất thì · Pinyin: míng zhèn yī shí