名震一時

míng zhèn yī shí danh chấn nhất thì

Hán Việt: danh chấn nhất thì · Pinyin: míng zhèn yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (chấn) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲威震一時。如:「這位作家在二十年前名震一時。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

声誉鹊起