名震寰海 danh chấn hoàn hải Hán Việt: danh chấn hoàn hải Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 震 (chấn) + 寰 (hoàn) + 海 (hải)Hán Việtdanh chấn hoàn hảiCấu tạo名 + 震 + 寰 + 海 · danh + chấn + hoàn + hải nghĩa thành phần: danh + chấn + hoàn + hải Nghĩa EngCihui 名震寰海 íngzhènhuánhǎi f.e. One's name has spread over the whole earth.