名鞿利鞚 míng jī lì zhōu Pinyin: míng jī lì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 鞿 + 利 (lợi) + 鞚 (khống)Pinyinmíng jī lì zhōuCấu tạo名 + 鞿 + 利 + 鞚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹名缰利锁。比喻名利束缚人就象缰绳和锁链一样。EngCC-CEDICT see 名韁利鎖|名缰利锁[ming2 jiang1 li4 suo3]Cihui see 名韁利鎖|名缰利锁