名韟利鞚 míng jī lì zhōu Pinyin: míng jī lì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 韟 + 利 (lợi) + 鞚 (khống)Pinyinmíng jī lì zhōuCấu tạo名 + 韟 + 利 + 鞚 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹名缰利锁。比喻名利束缚人就象缰绳和锁链一样。Tân Hoa Tự Điển 1.犹名缰利锁。