名題雁塔 míng tí yàn tǎ · danh đề nhạn tháp Hán Việt: danh đề nhạn tháp · Pinyin: míng tí yàn tǎ Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 題 (đề) + 雁 (nhạn) + 塔 (tháp)Pinyinmíng tí yàn tǎHán Việtdanh đề nhạn thápCấu tạo名 + 題 + 雁 + 塔 · danh + đề + nhạn + tháp nghĩa thành phần: danh + đề + nhạn + tháp