名額調整 danh ngạch điều chỉnh Hán Việt: danh ngạch điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 額 (ngạch) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtdanh ngạch điều chỉnhCấu tạo名 + 額 + 調 + 整 · danh + ngạch + điều + chỉnh nghĩa thành phần: danh + ngạch + điều + chỉnh Nghĩa EngCihui reapportionment