名額限制 míng é xiàn zhì · danh ngạch hạn chế Hán Việt: danh ngạch hạn chế · Pinyin: míng é xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 額 (ngạch) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinmíng é xiàn zhìHán Việtdanh ngạch hạn chếCấu tạo名 + 額 + 限 + 制 · danh + ngạch + hạn + chế nghĩa thành phần: danh + ngạch + hạn + chế