名額限制

míng é xiàn zhìdanh ngạch hạn chế

Hán Việt: danh ngạch hạn chế · Pinyin: míng é xiàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 額 (ngạch) + 限 (hạn) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạn chỉ tiêu

Đức

  • Handedict zahlenmäßige Begrenzung, Begrenzung der Personenzahl

Từ liên quan

Gần nghĩa

限制主义 · 限制因素 · 限制器 · 限制地 · 限制工业化 · 限制性 · 限制的 · 限制級