名題雁塔

míng tí yàn tǎ danh đề nhạn tháp

Hán Việt: danh đề nhạn tháp · Pinyin: míng tí yàn tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (đề) + (nhạn) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雁塔:西安慈恩寺内的大雁塔,唐代进士多题姓名于塔下。在大雁塔内题名。旧时考中进士的代称。