後不爲例 hòu bù wéi lì · hậu bất vi lệ Hán Việt: hậu bất vi lệ · Pinyin: hòu bù wéi lì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 不 (bất) + 爲 (vi) + 例 (lệ)Pinyinhòu bù wéi lìHán Việthậu bất vi lệCấu tạo後 + 不 + 爲 + 例 · hậu + bất + vi + lệ nghĩa thành phần: hậu + bất + vi + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 例:先例,成例。下次不可以再这样做。表示只通融这一次。