後不僭先
hậu bất tiếm tiên
Hán Việt: hậu bất tiếm tiên · Pinyin: hòu bù jiàn xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 僭:非法占取,超越本分。后来的人不超越先来的人。形容排列有序,先后有别。
Hán Việt: hậu bất tiếm tiên · Pinyin: hòu bù jiàn xiān