後仰前合

hòu yǎng qián hé hậu ngưỡng tiền hợp

Hán Việt: hậu ngưỡng tiền hợp · Pinyin: hòu yǎng qián hé

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ngưỡng) + (tiền) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰:仰面朝天;合:弯身俯地。身体前后晃动,不能自持。形容大笑的样子。