後會可期

hòu huì kě qī hậu hội khả kì

Hán Việt: hậu hội khả kì · Pinyin: hòu huì kě qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hội) + (khả) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会:相见,见面;期:时期。以后还有见面的日子或机会。