後位戰鬥 hậu vị chiến đấu Hán Việt: hậu vị chiến đấu Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 位 (vị) + 戰 (chiến) + 鬥 (đấu)Hán Việthậu vị chiến đấuCấu tạo後 + 位 + 戰 + 鬥 · hậu + vị + chiến + đấu nghĩa thành phần: hậu + vị + chiến + đấu Nghĩa EngCihui 後位戰鬥 òuwèi zhàndòu n. rearguard action M:³cháng/¹cì