後位陣地

hậu vị trận địa

Hán Việt: hậu vị trận địa

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (vị) + (trận) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後位陣地 òuwèi zhèndì n. rearguard battle position M:²kuài/¹piàn