后儿个

hậu nhi cá

Hán Việt: hậu nhi cá

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 兒 (nhi) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày kia
  • Biên soạn day after tomorrow

Eng

  • Cihui 後兒個 òurge n. day after tomorrow
  • Tần suất từ n. day after tomorrow

Từ liên quan

Gần nghĩa

后儿