後先輝映 hậu tiên huy ánh Hán Việt: hậu tiên huy ánh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 先 (tiên) + 輝 (huy) + 映 (ánh)Hán Việthậu tiên huy ánhCấu tạo後 + 先 + 輝 + 映 · hậu + tiên + huy + ánh nghĩa thành phần: hậu + tiên + huy + ánh Nghĩa EngCihui 後先輝映 òuxiānhuīyìng f.e. The successor and the predecessor reflect eachother's brilliance.