後出轉精

hòu chū zhǎn jīng hậu xuất chuyển tinh

Hán Việt: hậu xuất chuyển tinh · Pinyin: hòu chū zhǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (xuất) + (chuyển) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后来的人变得更加细致。指在学术研究方面,后人的作用更大,见解比前人更为精深和高明。