後加成分 hậu gia thành phân Hán Việt: hậu gia thành phân Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 加 (gia) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việthậu gia thành phânCấu tạo後 + 加 + 成 + 分 · hậu + gia + thành + phân nghĩa thành phần: hậu + gia + thành + phân Nghĩa EngCihui 後加成分 òujiā chéngfèn n. <lg.> suffix