後半截兒

hậu bán tiệt nhi

Hán Việt: hậu bán tiệt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (bán) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後半截兒 òubànjiér ►See hòubànjié