後變態的 hậu biến thái đích Hán Việt: hậu biến thái đích Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 變 (biến) + 態 (thái) + 的 (đích)Hán Việthậu biến thái đíchCấu tạo後 + 變 + 態 + 的 · hậu + biến + thái + đích nghĩa thành phần: hậu + biến + thái + đích Nghĩa EngCihui postmetamorphic