後向反射 hậu hướng phản xạ Hán Việt: hậu hướng phản xạ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 向 (hướng) + 反 (phản) + 射 (xạ)Hán Việthậu hướng phản xạCấu tạo後 + 向 + 反 + 射 · hậu + hướng + phản + xạ nghĩa thành phần: hậu + hướng + phản + xạ Nghĩa EngCihui retroreflection