後向照應 hậu hướng chiếu ứng Hán Việt: hậu hướng chiếu ứng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 向 (hướng) + 照 (chiếu) + 應 (ứng)Hán Việthậu hướng chiếu ứngCấu tạo後 + 向 + 照 + 應 · hậu + hướng + chiếu + ứng nghĩa thành phần: hậu + hướng + chiếu + ứng Nghĩa EngCihui 後向照應 òuxiàng zhàoyìng n. <lg.> cataphora