後圓線科 hậu viên tuyến khoa Hán Việt: hậu viên tuyến khoa Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 圓 (viên) + 線 (tuyến) + 科 (khoa)Hán Việthậu viên tuyến khoaCấu tạo後 + 圓 + 線 + 科 · hậu + viên + tuyến + khoa nghĩa thành phần: hậu + viên + tuyến + khoa Nghĩa EngCihui Metastrongylidae