後場交易 hậu tràng giao dịch Hán Việt: hậu tràng giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 場 (tràng) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việthậu tràng giao dịchCấu tạo後 + 場 + 交 + 易 · hậu + tràng + giao + dịch nghĩa thành phần: hậu + tràng + giao + dịch Nghĩa EngCihui 後場交易 òuchǎng jiāoyì n. afternoon session