後處理機

hậu xử lí ki

Hán Việt: hậu xử lí ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (xử) + (lí) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後處理機 òuchǔlǐjī n. post-processor M:¹tái