後備人員

hậu bị nhân viên

Hán Việt: hậu bị nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (bị) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後備人員 òubèi rényuán n. backup personnel M:ge/¹míng/²wèi