后妻

hậu thê

Hán Việt: hậu thê

Tổng quan

vợ sau

新华 · Tân Hoa Đại lục

再娶的妻子。《史記.卷一.五帝本紀》:「瞽叟愛後妻子,常欲殺舜,舜避逃。」三國魏.曹植〈貪惡鳥論〉:「昔尹吉甫信用後妻之讒,而殺孝子伯奇。」也稱為「後室」。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 妻 (thê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vợ sau
  • VietPhrases vợ sau
  • Tần suất từ vợ sau
  • Biên soạn 後妻 hòuqī n. second wife M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 後妻 hòuqī n. second wife M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 後妻 hòuqī n. second wife M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

继室 · 继配