後妻 hậu thê Hán Việt: hậu thê Tổng quan vợ sau Cấu tạo: 後 (hậu) + 妻 (thê)Hán Việthậu thêCấu tạo後 + 妻 · hậu + thê nghĩa thành phần: hậu + thê Nghĩa ViệtCihui vợ sauEngCihui 後妻 hòuqī n. second wife M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Từ đồng nghĩa继室 · 继配