後工業化 hòu gōng yè huà · hậu công nghiệp hóa Hán Việt: hậu công nghiệp hóa · Pinyin: hòu gōng yè huà Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 化 (hóa)Pinyinhòu gōng yè huàHán Việthậu công nghiệp hóaCấu tạo後 + 工 + 業 + 化 · hậu + công + nghiệp + hóa nghĩa thành phần: hậu + công + nghiệp + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使现代服务业的产值和就业率在国民经济中超过工业:~社会。