後工業期 hậu công nghiệp kì Hán Việt: hậu công nghiệp kì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 工 (công) + 業 (nghiệp) + 期 (kì)Hán Việthậu công nghiệp kìCấu tạo後 + 工 + 業 + 期 · hậu + công + nghiệp + kì nghĩa thành phần: hậu + công + nghiệp + kì Nghĩa EngCihui 后工業期 òugōngyèqī n. post-industrial era