後工業社會

hòu gōng yè shè huì hậu công nghiệp xã hội

Hán Việt: hậu công nghiệp xã hội · Pinyin: hòu gōng yè shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (công) + (nghiệp) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後工業社會 òugōngyè shèhuì n. postindustrial society