後巷前街 hòu xiàng qián jiē · hậu hạng tiền nhai Hán Việt: hậu hạng tiền nhai · Pinyin: hòu xiàng qián jiē Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 巷 (hạng) + 前 (tiền) + 街 (nhai)Pinyinhòu xiàng qián jiēHán Việthậu hạng tiền nhaiCấu tạo後 + 巷 + 前 + 街 · hậu + hạng + tiền + nhai nghĩa thành phần: hậu + hạng + tiền + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指四处的街坊民户。