後悔何及 hòu huǐ hé jí · hậu hối hà cập Hán Việt: hậu hối hà cập · Pinyin: hòu huǐ hé jí Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 悔 (hối) + 何 (hà) + 及 (cập)Pinyinhòu huǐ hé jíHán Việthậu hối hà cậpCấu tạo後 + 悔 + 何 + 及 · hậu + hối + hà + cập nghĩa thành phần: hậu + hối + hà + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后悔已经来不及了。