後手不上 hòu shǒu bù shàng · hậu thủ bất thượng Hán Việt: hậu thủ bất thượng · Pinyin: hòu shǒu bù shàng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 上 (thượng)Pinyinhòu shǒu bù shàngHán Việthậu thủ bất thượngCấu tạo後 + 手 + 不 + 上 · hậu + thủ + bất + thượng nghĩa thành phần: hậu + thủ + bất + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指平时不注意留有余地,日后接应不上,无法继续维持。