後擁前遮

hòu yōng qián zhē hậu ủng tiền già

Hán Việt: hậu ủng tiền già · Pinyin: hòu yōng qián zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ủng) + (tiền) + (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮:阻拦。形容十分拥挤、喧闹的样子。