後擁前驅

hòu yōng qián qū hậu ủng tiền khu

Hán Việt: hậu ủng tiền khu · Pinyin: hòu yōng qián qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ủng) + (tiền) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥:保护。前面有人吆喝开路,后面有人围着。形容权贵们的气势。