後攝抑制

hậu nhiếp ức chế

Hán Việt: hậu nhiếp ức chế

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (nhiếp) + (ức) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後攝抑制 òushè yìzhì n. retroactive inhibition/interference