後改造兒

hậu cải tạo nhi

Hán Việt: hậu cải tạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (cải) + (tạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後改造兒 òugǎizàor v.p. modify after sth. is produced