后方梯队

hậu phương thê đội

Hán Việt: hậu phương thê đội

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 方 (phương) + 梯 (thê) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu phương
  • Biên soạn rear echelon M:⁴zhī

Eng

  • Cihui 後方梯隊 òufāng tīduì n. rear echelon M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

后方的 · 后方勤务 · 後方醫院 · 梯队结构 · 后方区