後期加工 hòu qī jiā gōng · hậu kì gia công Hán Việt: hậu kì gia công · Pinyin: hòu qī jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 期 (kì) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinhòu qī jiā gōngHán Việthậu kì gia côngCấu tạo後 + 期 + 加 + 工 · hậu + kì + gia + công nghĩa thành phần: hậu + kì + gia + công