后来地 hậu lai địa Hán Việt: hậu lai địa Tổng quan sau này, về sau, sau đấy, rồi thì Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 地 (địa)Hán Việthậu lai địaTừ loạitrạngCấu tạo後 + 來 + 地 · hậu + lai + địa nghĩa thành phần: hậu + lai + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sau đóMainlandKaggle Zh-Vi afterwards Từ liên quan Gần nghĩa后来的 · 后来居上 · 后来 · 後來 · 后来者居上 · 后来人 · 后来者 · 後來人